Sắp xếp
Sắp xếp
Xe đẩy thuốc y tế là thiết bị di động giúp điều dưỡng sắp xếp, bảo quản và vận chuyển thuốc, bơm tiêm, vật tư tiêu hao cùng dụng cụ đến từng khu vực chăm sóc. Tùy cách gọi tại mỗi cơ sở, sản phẩm còn được tìm kiếm với tên xe tiêm thuốc, tủ tiêm thuốc, xe cấp phát thuốc hoặc xe tiêm thuốc cấp cứu. Danh mục tại Asenta gồm xe inox gọn cho phòng tiêm và phòng thủ thuật; xe ABS nhiều ngăn cho khoa nội trú; cùng xe đẩy cấp cứu tích hợp cây truyền dịch, giá đặt thiết bị, giá bình oxy, hộp đựng vật sắc nhọn, thùng rác và các phụ kiện hỗ trợ. Khách hàng có thể lựa chọn theo số ngăn kéo, chất liệu, kích thước, khoa sử dụng và yêu cầu hồ sơ mua sắm. |
Gợi ý chọn nhanh: phòng khám nhỏ hoặc phòng thủ thuật nên ưu tiên xe inox 2 tầng để dễ vệ sinh và tiết kiệm diện tích. Khoa nội trú nên chọn xe có nhiều ngăn kéo, khay chia và khóa quản lý. Khu cấp cứu hoặc hồi sức nên chọn xe ABS 5 ngăn có tấm CPR, giá monitor hoặc máy khử rung, giá bình oxy và cây truyền dịch. |
Ba cách gọi này thường cùng chỉ một nhóm thiết bị nhưng nhấn mạnh các công năng khác nhau. Xe đẩy thuốc là tên gọi bao quát, tập trung vào việc vận chuyển và cấp phát. Xe tiêm thuốc thường được dùng tại phòng tiêm, khoa điều dưỡng hoặc khu thủ thuật, nơi cần chuẩn bị bơm tiêm, kim, gạc, dung dịch sát khuẩn và các vật tư dùng nhanh. Tủ tiêm thuốc thường là cách gọi mẫu xe có thân tủ kín, nhiều ngăn kéo và khóa quản lý.
Xe tiêm thuốc cấp cứu là cấu hình chuyên dụng hơn. Ngoài ngăn chứa thuốc và vật tư, xe có thể tích hợp mặt bàn thao tác, tấm CPR, giá đặt monitor hoặc máy khử rung tim, giá bình oxy, cây truyền dịch, hộp đựng vật sắc nhọn và thùng rác. Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên mô tả rõ mục đích sử dụng thay vì chỉ gửi một tên gọi chung.
Lưu ý: xe là phương tiện lưu trữ và vận chuyển. Danh mục thuốc, vị trí từng ngăn, cách niêm phong và tần suất kiểm kê cần được bệnh viện hoặc phòng khám xây dựng theo quy trình chuyên môn nội bộ. |

Các dòng xe đẩy thuốc y tế phổ biến
Gọn và dễ vệ sinhXe tiêm thuốc inoxKết cấu inox phù hợp phòng tiêm, phòng thủ thuật, khu thay băng và nơi cần lau khử khuẩn thường xuyên. Dòng 2 tầng hoặc có 3–4 hộc kéo giúp tách vật tư theo nhóm mà không chiếm nhiều diện tích. |
Phân loại khoa họcXe đẩy thuốc ABS nhiều ngănThân xe kín, mặt bàn có viền, hệ thống ngăn kéo chia ô và khóa trung tâm. Dòng này phù hợp khoa nội trú, phòng khám đa khoa hoặc khu điều dưỡng cần quản lý thuốc và vật tư theo ca. |
Cấu hình chuyên dụngXe tiêm thuốc cấp cứuTích hợp vị trí đặt thiết bị, oxy, truyền dịch và dụng cụ xử trí ban đầu. Cấu hình cần được đối chiếu với quy trình cấp cứu, chiều rộng cửa, thang máy và mặt bằng thực tế. |
Giá xe tiêm thuốc phụ thuộc vào chất liệu, số ngăn kéo, khóa, bánh xe, phụ kiện và hồ sơ đi kèm. Bảng dưới đây giúp khách hàng lập dự toán ban đầu; báo giá chính thức cần được xác nhận theo số lượng và cấu hình tại thời điểm đặt hàng.
| Dòng sản phẩm | Cấu hình nổi bật | Giá tham khảo | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| JD-FA01 Heibe Jiede | ABS, 5 ngăn kéo, khóa trung tâm, khay phụ, cây truyền dịch và phụ kiện hỗ trợ | 9.900.000đ* | Phòng tiêm, khoa nội trú, phòng thủ thuật, khu cấp cứu |
| Xe inox 2 tầng, 4 hộc kéo | Inox 304, kích thước 800 × 400 × 900 mm, 4 bánh và 2 bánh có khóa | Liên hệ theo cấu hình | Phòng thủ thuật, phòng tiêm, khu thay băng, phòng mổ |
| Hi-MEC HMBC-202 | ABS, 5 ngăn kéo, tấm CPR, giá thiết bị, giá bình oxy, cây truyền dịch và khay chia ngăn | Liên hệ báo giá | Khoa cấp cứu, hồi sức, phòng lưu bệnh và cơ sở cần cấu hình đầy đủ |
* Giá JD-FA01 mang tính tham khảo tại thời điểm biên soạn và đã gồm VAT 5%. Chi phí vận chuyển, lắp ráp và phụ kiện có thể thay đổi theo địa điểm, số lượng và cấu hình. Vui lòng xác nhận lại trước khi đưa vào dự toán hoặc hồ sơ mua sắm.
Trên điện thoại, bảng sẽ tự xếp theo từng mục; có thể vuốt ngang nếu giao diện đang dùng bộ nhớ đệm cũ.
| Tiêu chí | JD-FA01 | Xe inox 2 tầng 4 hộc | HMBC-202 |
|---|---|---|---|
| Chất liệu chính | Mặt và thân xe ABS | Inox 304 | Nhựa ABS |
| Kích thước | 750 × 480 × 920 mm | 800 × 400 × 900 mm | 750 × 450 × 950 mm |
| Ngăn chứa | 5 ngăn: 2 nhỏ, 2 trung, 1 lớn | 4 hộc kéo và 2 tầng kệ | 5 ngăn: 2 nhỏ, 2 trung, 1 lớn |
| Khóa quản lý | Khóa trung tâm | Tùy cấu hình đặt hàng | Khóa trung tâm |
| Phụ kiện cấp cứu | Cây truyền dịch, giá thiết bị, thùng rác, hộp vật sắc nhọn | Cấu hình cơ bản; có thể đặt thêm theo nhu cầu | Tấm CPR, giá thiết bị, giá bình oxy, cây truyền dịch, thùng rác và hộp vật sắc nhọn |
| Phù hợp khi | Cần cân bằng lưu trữ, di chuyển và chi phí | Cần bề mặt inox, kích thước gọn và dễ làm sạch | Cần cấu hình cấp cứu đồng bộ và nhiều phụ kiện |
Trên điện thoại, bảng sẽ tự xếp theo từng mục; có thể vuốt ngang nếu giao diện đang dùng bộ nhớ đệm cũ.
| Khu vực sử dụng | Cấu hình nên ưu tiên | Lý do |
|---|---|---|
| Khoa cấp cứu, hồi sức | Xe ABS 5 ngăn, khóa trung tâm, tấm CPR, giá thiết bị, giá bình oxy, cây truyền dịch | Tập trung vật tư và thiết bị hỗ trợ tại một vị trí cơ động |
| Khoa nội trú | Nhiều hộc kéo, khay chia thuốc, nhãn nhận diện, bánh xe vận hành êm | Thuận tiện cấp phát theo phòng, theo ca và kiểm kê cuối ca |
| Phòng khám đa khoa | Xe ABS 3–5 ngăn hoặc xe inox 2 tầng có hộc kéo | Linh hoạt cho nhiều thủ thuật và không gian vừa phải |
| Phòng tiêm, truyền dịch | Mặt bàn dễ vệ sinh, cây truyền dịch, hộp vật sắc nhọn, thùng rác phân loại | Hỗ trợ chuẩn bị và thu gom vật tư sau thao tác |
| Phòng thủ thuật, tiểu phẫu | Xe inox hoặc ABS bề mặt phẳng, bánh có phanh, ngăn riêng cho vật tư vô khuẩn | Dễ bố trí cạnh bàn thủ thuật và làm sạch sau sử dụng |
| Khoa dược, khu cấp phát | Nhiều ngăn có khóa, khay chia ô, vị trí dán nhãn và bảng kiểm | Hỗ trợ phân loại, kiểm soát và bàn giao thuốc rõ ràng |
✓ Mục đích sử dụng: phân biệt rõ xe cấp phát thuốc, xe dụng cụ, xe thủ thuật hay xe đẩy cấp cứu. ✓ Kích thước thực tế: đo chiều rộng cửa, hành lang, thang máy và vị trí quay đầu xe. ✓ Số lượng ngăn kéo: dựa trên danh mục vật tư và tần suất sử dụng, không chọn chỉ theo hình thức. ✓ Chất liệu: inox phù hợp cấu hình đơn giản và vệ sinh thường xuyên; ABS phù hợp thân tủ kín, nhiều hộc và phụ kiện. ✓ Khóa và khay chia: ưu tiên khóa trung tâm khi cần kiểm soát đồng thời toàn bộ ngăn; khay chia giúp giảm lẫn nhóm vật tư. ✓ Bánh xe và tay đẩy: kiểm tra đường kính bánh, độ êm, khả năng xoay và số bánh có phanh. ✓ Phụ kiện bàn giao: yêu cầu liệt kê rõ số lượng cây truyền dịch, giá thiết bị, giá oxy, thùng rác, hộp vật sắc nhọn và tấm CPR. ✓ Hồ sơ và hậu mãi: xác nhận bảo hành, hóa đơn VAT, nguồn gốc, tài liệu kỹ thuật và CO/CQ khi hồ sơ dự án yêu cầu. |
Không có vật liệu phù hợp nhất cho mọi cơ sở. Xe inox có kết cấu đơn giản, dễ quan sát và phù hợp nơi cần vệ sinh thường xuyên. Xe ABS thường có thiết kế liền khối, mặt bàn có viền, nhiều ngăn kéo, phụ kiện đồng bộ và màu sắc dễ nhận diện. Quyết định nên dựa trên quy trình sử dụng, ngân sách và mức độ cần khóa quản lý.
Hai xe có kích thước gần giống nhau vẫn có thể khác nhau đáng kể về ray ngăn kéo, khóa, bánh xe, độ dày vật liệu và số phụ kiện. Với khách hàng bệnh viện, chi phí sử dụng lâu dài còn liên quan đến khả năng thay bánh, thay khóa, bổ sung khay chia và bảo trì. Một báo giá ghi rõ cấu hình thường hữu ích hơn mức giá thấp nhưng không liệt kê phạm vi bàn giao.
Tùy model, xe có thể được cấu hình với các bộ phận dưới đây. Khi nghiệm thu, nên đối chiếu từng phụ kiện với báo giá và hình ảnh sản phẩm, tránh hiểu nhầm rằng mọi xe đều có đầy đủ cấu hình cấp cứu.
✓ Cây truyền dịch: treo chai hoặc túi dịch trong quá trình chuẩn bị và chăm sóc.
✓ Giá đặt thiết bị: bố trí monitor, máy khử rung hoặc khay dụng cụ theo quy trình của cơ sở.
✓ Giá bình oxy: giữ bình tại vị trí ổn định khi di chuyển xe.
✓ Tấm CPR: bề mặt phẳng hỗ trợ quy trình hồi sức theo cấu hình của xe.
✓ Hộp đựng vật sắc nhọn: thu gom kim và vật tư sắc nhọn sau sử dụng.
✓ Thùng rác y tế: hỗ trợ phân luồng chất thải theo quy định nội bộ.
✓ Khay chia ngăn: tạo từng ô để thuốc và vật tư không xô lệch.
✓ Khay kéo mở rộng: tăng diện tích chuẩn bị dụng cụ khi cần và thu gọn sau thao tác.
Để hoàn thiện khu vực điều trị, khách hàng có thể tham khảo thêm cây treo truyền dịch, monitor theo dõi bệnh nhân, băng ca cứu thương và giường bệnh nhân.
Một xe nhiều ngăn chỉ phát huy hiệu quả khi cơ sở có sơ đồ bố trí thống nhất. Có thể phân nhóm theo kích thước và tần suất dùng: ngăn trên dành cho vật tư nhỏ cần lấy nhanh; ngăn giữa dành cho băng gạc, bộ dây hoặc dụng cụ theo ca; ngăn lớn phía dưới dành cho vật tư cồng kềnh hoặc dự phòng. Mỗi ngăn nên có nhãn, danh mục kiểm kê và người phụ trách bổ sung.
Đối với xe cấp cứu, cơ sở nên xây dựng bảng kiểm trước và sau ca, quy định niêm phong, thời hạn kiểm tra thuốc và tình trạng pin của thiết bị đặt trên xe. Nội dung này cần do đơn vị chuyên môn phê duyệt; nhà cung cấp xe không nên mặc định một danh mục chung cho mọi cơ sở.
Thay vì chỉ lựa chọn theo hình ảnh, khách hàng nên cung cấp số lượng xe, khoa sử dụng, chiều rộng cửa, yêu cầu phụ kiện và hồ sơ cần bàn giao. Từ các thông tin đó, Asenta có thể gợi ý model phù hợp hơn, hạn chế mua thiếu phụ kiện hoặc chọn xe quá lớn so với mặt bằng.
✓ Tư vấn cấu hình theo phòng tiêm, nội trú, thủ thuật, cấp cứu hoặc hồi sức. ✓ Cung cấp thông số, hình ảnh thực tế và danh sách phụ kiện theo từng model. ✓ Hỗ trợ báo giá số lượng, hóa đơn VAT và tài liệu phục vụ mua sắm khi có yêu cầu. ✓ Hướng dẫn kiểm tra phụ kiện, khóa, bánh xe và ngăn kéo khi nhận hàng. ✓ Hỗ trợ giao hàng toàn quốc và chính sách bảo hành theo từng sản phẩm. |
Ngoài xe đẩy thuốc, Asenta còn cung cấp tủ thuốc y tế inox cho khu lưu trữ cố định và tủ đầu giường bệnh nhân cho phòng nội trú.

Xe tiêm thuốc giá bao nhiêu?Giá phụ thuộc chất liệu, số ngăn, khóa và phụ kiện. JD-FA01 có mức tham khảo 9.500.000đ đã gồm VAT 5%; các mẫu inox gia công hoặc xe cấp cứu đầy đủ phụ kiện cần báo giá theo cấu hình và số lượng. |
Xe đẩy thuốc và xe đẩy cấp cứu có phải cùng một loại không?Không hoàn toàn. Xe đẩy thuốc chủ yếu phục vụ lưu trữ và cấp phát. Xe đẩy cấp cứu thường cần thêm tấm CPR, giá đặt thiết bị, giá bình oxy, cây truyền dịch và các phụ kiện xử trí ban đầu. |
Tủ tiêm thuốc có phải là tủ thuốc y tế cố định không?Trong cách gọi của nhiều khách hàng, “tủ tiêm thuốc” thường là xe có thân tủ, ngăn kéo và bánh xe. Tủ thuốc y tế cố định thường có kích thước lớn hơn, đặt tại phòng thuốc hoặc khu lưu trữ và không phục vụ di chuyển theo ca. |
Nên chọn xe 4 ngăn hay 5 ngăn?Xe 4 ngăn phù hợp lượng vật tư vừa phải hoặc khu vực cần kích thước gọn. Xe 5 ngăn tạo nhiều tầng phân loại hơn, phù hợp nội trú, phòng tiêm đông bệnh nhân hoặc cấu hình cấp cứu. Nên lập danh mục vật tư trước khi quyết định. |
Xe tiêm thuốc có khóa không?Một số mẫu ABS có khóa trung tâm cho toàn bộ ngăn kéo; xe inox có thể có hoặc không tùy cấu hình. Khách hàng cần ghi rõ yêu cầu khóa trong báo giá, đặc biệt khi xe dùng để quản lý thuốc hoặc vật tư cần kiểm soát. |
Sản phẩm có hóa đơn VAT, bảo hành và CO/CQ không?Hóa đơn VAT và bảo hành được áp dụng theo từng đơn hàng, từng model. CO/CQ hoặc tài liệu nguồn gốc cần được xác nhận theo lô hàng và yêu cầu hồ sơ cụ thể; khách hàng nên thông báo ngay từ giai đoạn yêu cầu báo giá. |
Cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá chính xác?Khách hàng nên gửi model quan tâm, số lượng, địa chỉ giao hàng, khoa sử dụng, phụ kiện bắt buộc, yêu cầu VAT và hồ sơ kỹ thuật. Với dự án, nên gửi thêm thời gian dự kiến giao và mẫu yêu cầu thông số nếu có. |
Nhận tư vấn và báo giá xe đẩy thuốcAsenta hỗ trợ lựa chọn xe tiêm thuốc cho bệnh viện, phòng khám, phòng tiêm, phòng thủ thuật và dự án trang bị nội thất y tế. Vui lòng gửi số lượng, khoa sử dụng và phụ kiện cần có để nhận cấu hình phù hợp. Gọi 0975 726 172Gửi yêu cầu báo giá |