Máy xét nghiệm huyết học tự động RT‑7600 – Giải pháp chính xác & hiệu quả cho phòng xét nghiệm
Trong bối cảnh nhu cầu xét nghiệm huyết học ngày càng tăng tại các bệnh viện, phòng khám và trung tâm y tế, việc sở hữu một chiếc máy xét nghiệm huyết học tự động ổn định, nhanh và đáng tin cậy là vô cùng quan trọng. Rayto RT‑7600 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đó, với khả năng phân tích 20 thông số huyết học cùng phân loại 3‑phần bạch cầu, hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán và theo dõi điều trị một cách chính xác.
Tổng quan về máy huyết học RT‑7600
RT‑7600 là dòng máy xét nghiệm huyết học tự động sử dụng cho các mẫu máu toàn phần hoặc máu đã pha loãng. Máy phù hợp triển khai tại:
- Bệnh viện tuyến huyện, tuyến tỉnh;
- Phòng khám đa khoa, phòng khám chuyên khoa;
- Trung tâm xét nghiệm độc lập hoặc phòng xét nghiệm vệ tinh.
Với thiết kế nhỏ gọn, giao diện thân thiện và khả năng lưu trữ dữ liệu lớn, RT‑7600 giúp tối ưu quy trình làm việc của phòng xét nghiệm mà không đòi hỏi nhân sự phải có trình độ kỹ thuật quá cao.
Ưu điểm nổi bật của Rayto RT‑7600
- 20 thông số huyết học + 3‑phần bạch cầu: cung cấp đầy đủ các chỉ số cơ bản như WBC, RBC, HGB, HCT, PLT, MCV, MCH, MCHC… cùng phân loại bạch cầu LYM, MON, GRA, giúp đánh giá toàn diện tình trạng huyết học của người bệnh.
- Tốc độ xét nghiệm 60 mẫu/giờ: phù hợp với nhu cầu làm việc thường xuyên tại các phòng xét nghiệm nhỏ và vừa, đảm bảo trả kết quả nhanh cho người bệnh.
- Màn hình cảm ứng màu 10.4 inch: hiển thị rõ ràng biểu đồ, số liệu và trạng thái máy; thao tác trực quan, dễ sử dụng cho kỹ thuật viên.
- Lưu trữ tới 50.000 kết quả: hệ thống bộ nhớ bên trong cho phép lưu cả kết quả và biểu đồ, thuận tiện tra cứu lại lịch sử xét nghiệm của bệnh nhân.
- Kết nối linh hoạt: hỗ trợ các cổng RS‑232, USB, LAN, dễ dàng kết nối với máy in ngoài, hệ thống LIS hoặc máy tính để quản lý dữ liệu.
- Vận hành ổn định: công nghệ đếm tế bào bằng phương pháp trở kháng giúp kết quả chính xác, lặp lại tốt, hạn chế sai số.
Thông số kỹ thuật – Rayto RT‑7600
| Thông số | Giá trị / Chi tiết |
|---|
| Công suất test | 60 test/giờ |
| Số buồng đếm | 02 |
| Đường kính điện cực | WBC: 80 µm; RBC: 50 µm |
| Công nghệ đo | Đếm tế bào bằng phương pháp trở kháng (impedance) cho WBC, RBC, PLT |
| Màn hình hiển thị | Màn hình cảm ứng màu TFT LCD 10.4 inch |
| Thể tích mẫu | Máu toàn phần: 9,8 µL; máu pha loãng: 20 µL |
| Phân tích bạch cầu | Phân loại 3 thành phần bạch cầu |
| Số thông số đo | 20 thông số huyết học: WBC, LYM#, MON#, GRA#, LYM%, MON%, GRA%, RBC, HGB, MCHC, MCH, MCV, RDW‑CV, RDW‑SD, HCT, PLT, MPV, PDW, PCT, P‑LCR + 3 biểu đồ (WBC, RBC, PLT) |
| Máy in tích hợp | Máy in nhiệt tích hợp bên trong, có thể kết nối thêm máy in ngoài |
| Kết nối ngoại vi | Cổng RS‑232, USB, LAN; hỗ trợ bàn phím và chuột |
| Bộ nhớ lưu kết quả | Lưu tối đa khoảng 50.000 mẫu (kèm biểu đồ) |
| Nguồn điện | AC 110–220 V, 50/60 Hz |
| Kích thước (D × R × C) | 436 × 363 × 367 mm |
| Trọng lượng máy | Khoảng 18 kg |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ 15–35 °C; độ ẩm ≤ 80% |
Ứng dụng của máy huyết học RT‑7600 trong thực tế
Với khả năng phân tích đầy đủ các chỉ số huyết học cơ bản, RT‑7600 được sử dụng rộng rãi trong:
- Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu (CBC) định kỳ cho bệnh nhân nội trú, ngoại trú;
- Tầm soát thiếu máu, rối loạn đông máu, nhiễm trùng, viêm;
- Theo dõi diễn tiến điều trị trong các bệnh lý huyết học, bệnh mạn tính;
- Hỗ trợ chẩn đoán ban đầu tại các phòng khám đa khoa hoặc cơ sở y tế tuyến cơ sở.
Lợi ích khi lựa chọn RT‑7600 tại Asenta
Khi mua máy xét nghiệm huyết học RT‑7600 tại Asenta, bạn nhận được:
- Sản phẩm chính hãng, đầy đủ giấy tờ, xuất xứ rõ ràng;
- Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn vận hành và chuyển giao quy trình sử dụng;
- Chính sách bảo hành, bảo trì định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng;
- Tư vấn lựa chọn hóa chất, vật tư tiêu hao phù hợp để tối ưu chi phí vận hành cho phòng xét nghiệm.
Liên hệ tư vấn & báo giá
Nếu bạn đang tìm kiếm một máy huyết học tự động tin cậy, dễ sử dụng và phù hợp với phòng xét nghiệm quy mô nhỏ đến vừa, Rayto RT‑7600 là lựa chọn đáng cân nhắc.