Tủ inox y tế thấp 2 kệ — Inox 304 dày 1 mm
Mẫu tủ chuyên dụng cho bệnh viện và phòng khám, thiết kế thấp 950 mm thuận tiện để cạnh bàn thao tác. Thân tủ làm từ inox 304 dày 1 mm, bản lề inox dọc cánh cho thao tác êm, khóa 2 điểm tăng an toàn. Bên trong có 02 kệ inox điều chỉnh linh hoạt; tùy chọn cửa lộng kính cường lực để quan sát nhanh vật tư.
- Ngoài: 900×500×950 mm
- Trong: 850×450×850 mm
- Khóa 2 điểm
- Chân chén cân bằng

Tủ inox y tế thấp, tủ inox 304 bệnh viện
Điểm khác biệt nổi bật
- Chiều cao tối ưu: 950 mm phù hợp thao tác, không chắn tầm nhìn trong khu điều trị.
- Kết cấu bền bỉ: inox 304 dày 1 mm, chống ăn mòn tốt khi vệ sinh định kỳ.
- Đóng mở ổn định: bản lề inox chạy dọc cánh, hạn chế xệ cánh theo thời gian.
- An toàn lưu trữ: khóa 2 điểm tăng độ kín khít, bảo vệ thuốc và vật tư.
- Bố trí linh hoạt: 02 kệ điều chỉnh cao–thấp, dễ sắp xếp chai lọ và hộp dụng cụ.
- Cân bằng dễ dàng: chân chén inox vặn chỉnh khi sàn không phẳng.
Ghi chú: cấu hình kệ và phương án cửa kính có thể tùy biến theo yêu cầu sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Chất liệu | Inox 304 dày 1 mm |
|---|
| Kích thước ngoài (WxDxH) | 900 × 500 × 950 mm |
|---|
| Kích thước trong (WxDxH) | 850 × 450 × 850 mm |
|---|
| Bản lề | Bản lề inox dọc theo cánh cửa |
|---|
| Hệ khóa | Khóa 2 điểm |
|---|
| Chân đế | Chân chén inox điều chỉnh độ cân bằng |
|---|
| Kệ đi kèm | 02 kệ inox; có thể thay đổi khoảng cách giữa các kệ |
|---|
| Tùy chọn | Cửa lộng kính cường lực (kính quan sát) |
|---|
Ứng dụng trong cơ sở y tế
- Bố trí dưới mặt bàn thao tác hoặc sát giường bệnh.
- Lưu trữ thuốc, vật tư tiêu hao, dụng cụ chăm sóc hằng ngày.
- Kiểm kê nhanh (khi dùng cửa lộng kính cường lực).
Danh mục & sản phẩm liên quan
- Tủ inox y tế – đa dạng kích thước, cấu hình.
- Kệ inox y tế – mở rộng không gian lưu trữ.
- Xe đẩy y tế – di chuyển vật tư nhanh giữa các khoa.
Cần tư vấn cấu hình theo khoa phòng?
Asenta hỗ trợ đo đạc thực tế, đề xuất kệ/ cửa kính phù hợp quy trình vận hành và ngân sách.
Liên hệ báo giáCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Có thể thêm kệ hoặc đổi vị trí kệ không?- Có. Các lỗ bắt kệ theo bước chuẩn cho phép thêm/bớt và đổi cao–thấp nhanh chóng.
Độ dày kính cường lực nên chọn bao nhiêu?- Khuyến nghị 5–6 mm cho khả năng quan sát và an toàn; có thể tùy biến theo tải trọng.
Có thể sản xuất theo kích thước khác?- Asenta nhận gia công theo kích thước yêu cầu để tối ưu không gian và công năng.
Chính sách bảo hành?- Bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cho lỗi vật liệu/ gia công; hỗ trợ kỹ thuật trong suốt vòng đời sản phẩm.
Thông số kỹ thuật
| Chất liệu | Inox 304 dày 1 mm |
|---|
| Kích thước ngoài (WxDxH) | 900 × 500 × 950 mm |
|---|
| Kích thước trong (WxDxH) | 850 × 450 × 850 mm |
|---|
| Bản lề | Bản lề inox dọc theo cánh cửa |
|---|
| Hệ khóa | Khóa 2 điểm |
|---|
| Chân đế | Chân chén inox điều chỉnh độ cân bằng |
|---|
| Kệ đi kèm | 02 kệ inox; có thể thay đổi khoảng cách giữa các kệ |
|---|
| Tùy chọn | Cửa lộng kính cường lực (kính quan sát) |
|---|