Tủ thuốc inox y tế 2 ngăn A/B khóa riêng — Inox 304 dày 1 mm
Tủ được thiết kế cho bệnh viện, phòng khám với hai vùng lưu trữ rõ ràng: ngăn thuốc A, B có khóa riêng ở phía trên và khoang chính rộng rãi bên dưới. Vỏ tủ làm từ inox 304 dày 1 mm, bản lề inox dọc theo cánh kết hợp khóa 2 điểm giúp đóng mở êm và an toàn thuốc.

Tủ thuốc inox y tế tủ inox 304 bệnh viện tủ thuốc 2 ngăn khóa tủ inox kệ điều chỉnh.
Điểm khác biệt nổi bật
- Lưu trữ linh hoạt: 03 kệ inox đi kèm có thể thay đổi khoảng cách, dễ bố trí chai, hộp, khay thuốc theo quy trình khoa phòng.
- An toàn quản lý: ngăn A/B tách biệt có khóa riêng — hỗ trợ phân quyền và kiểm soát thuốc đặc biệt.
- Độ bền ổn định: inox 304 dày 1mm hạn chế móp méo, chống ăn mòn tốt khi vệ sinh bằng dung dịch tẩy rửa.
- Đóng mở êm: bản lề inox chạy dọc cánh phân bổ lực đều, giúp cánh ít xệ, ít lệch khớp.
- Khóa 2 điểm: tăng độ kín khít cửa, bảo vệ vật tư/thuốc và giảm rung khi mở/đóng.
- Cân bằng dễ dàng: chân chén inox vặn chỉnh để tủ đứng vững trên nền nhà không phẳng.
Thông số kỹ thuật
| Chất liệu | Inox 304 dày 1 mm |
|---|
| Kích thước ngoài (WxDxH) | 900 × 500 × 1800 mm |
|---|
| Kích thước trong (WxDxH) | 850 × 450 × 1700 mm |
|---|
| Ngăn trên | 02 ngăn thuốc A, B có khóa riêng |
|---|
| Bản lề | Bản lề inox dọc theo cánh cửa |
|---|
| Hệ khóa | Khóa 2 điểm |
|---|
| Chân đế | Chân chén inox điều chỉnh độ cân bằng |
|---|
| Kệ đi kèm | 03 kệ inox; có thể thay đổi khoảng cách giữa các kệ |
|---|
* Sai số nhỏ về kích thước có thể phát sinh do gia công. Vui lòng xác nhận trước khi đặt sản xuất số lượng lớn.
Ứng dụng trong cơ sở y tế
- Lưu trữ thuốc, vật tư tiêu hao tại kho khoa, phòng khám đa khoa.
- Thiết lập khu vực thuốc chuyên biệt (A/B) theo quy trình kiểm soát.
- Bố trí linh hoạt chai lọ, hộp thuốc, hồ sơ nhờ kệ điều chỉnh.
Danh mục & sản phẩm liên quan
- Tủ thuốc y tế – tổng hợp các mẫu tủ có khóa, nhiều kích cỡ.
- Tủ inox y tế – vật liệu inox 304 phù hợp khu vực cần vệ sinh cao.
- Kệ inox y tế – giải pháp mở rộng lưu trữ cho kho/khoa.
Cần tư vấn cấu hình theo khoa phòng?
Đội ngũ Asenta hỗ trợ đo đạc, đề xuất sơ đồ kệ và phân khu A/B theo quy trình quản lý thuốc tại đơn vị của bạn.
Liên hệ báo giáCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Tủ có thể đặt thêm kệ hoặc đổi vị trí kệ không?- Có. Các lỗ bắt kệ đã bố trí sẵn để bạn điều chỉnh hoặc đặt thêm kệ theo nhu cầu sử dụng.
Có thể thay đổi kích thước theo phòng thực tế?- Asenta nhận sản xuất theo kích thước yêu cầu để tối ưu không gian và công năng.
Vệ sinh tủ như thế nào cho đúng?- Dùng dung dịch tẩy rửa trung tính; lau khô bề mặt sau khi vệ sinh để giữ độ sáng và hạn chế ố nước.
Thời gian bảo hành?- Bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cho lỗi vật liệu và gia công; hỗ trợ kỹ thuật trong suốt vòng đời sản phẩm.
Thông số kỹ thuật
| Chất liệu | Inox 304 dày 1 mm |
|---|
| Kích thước ngoài (WxDxH) | 900 × 500 × 1800 mm |
|---|
| Kích thước trong (WxDxH) | 850 × 450 × 1700 mm |
|---|
| Ngăn trên | 02 ngăn thuốc A, B có khóa riêng |
|---|
| Bản lề | Bản lề inox dọc theo cánh cửa |
|---|
| Hệ khóa | Khóa 2 điểm |
|---|
| Chân đế | Chân chén inox điều chỉnh độ cân bằng |
|---|
| Kệ đi kèm | 03 kệ inox; có thể thay đổi khoảng cách giữa các kệ |
|---|